TỔNG HỢP NGỮ PHÁP N3 - GIẢI THÍCH CHI TIẾT NHẤT

1. ~たばかり~:Vừa mới ~
Giải thích:
Dùng để diễn tả một hành động vừa mới kết thúc trong thời gian gần so với hiện tại. Mẫu câu này thể hiện một việc gì đó xảy ra cách thời điểm hiện tại chưa lâu (theo cảm nhận của người nói). Khoảng thời gian thực tế có thể dài ngắn khác nhau, nhưng nếu người nói cảm nhận khoảng thời gian đó là ngắn thì có thể dùng mẫu câu này.
Ví dụ:
- さっき着いたばかりです。
→ Tôi vừa mới tới nơi.
Chú ý:
Trong văn nói có thể chuyển thành「ばっか」
- Vたばっか
- まさか、今起きたばっかなの?
→ Có lẽ nào bây giờ mới dậy đó hả?
2. ~ようになる~:Trở nên ~, trở thành ~
Giải thích:
Dùng để thể hiện một sự biến đổi, thay đổi về khả năng hoặc trạng thái.
Ví dụ:
- 慣れると簡単にするようになる。
→ Nếu quen thì trở nên dễ dàng.
Chú ý:
Thường dùng với động từ thể khả năng hoặc tự động từ như 見える、分かる、聞こえる:
- A先生が教えてもらったので、今も分かるようになりました。
→ Vì thầy giáo đã chỉ cho, nên giờ đã hiểu được rồi.
Biểu hiện phủ định:
- Vないように → なくなる
- 高いホテルが建ったので、窓から山が見えなくなりました。
→ Vì đã xây khách sạn cao lên nên không nhìn thấy núi từ cửa sổ nữa.
3. ~ことになる~:Được quyết định là, được sắp xếp là, trở nên ~
Giải thích:
Dùng khi thể hiện sự việc đã được sắp xếp, quyết định rồi. Cũng có thể dùng để chỉ sự thay đổi tất yếu từ tình huống.
Ví dụ:
- 来年日本に引っ越すことになりました。
→ Tôi đã có quyết định là sẽ chuyển đến Nhật sống vào năm sau.
Chú ý:
Không cần nêu rõ ai là người ra quyết định. Cũng có thể dùng với sắc thái "đương nhiên trở thành như vậy".
4. とても~ない:Không thể nào mà ~
Giải thích:
Dùng để thể hiện một cách mạnh mẽ rằng không thể nào làm được việc gì đó.
Ví dụ:
- こんな難しい問題はとても私には解けません。
→ Một bài toán khó như thế này thì tôi không thể nào giải nổi.
Chú ý:
Thường dùng với thể khả năng hoặc tự động từ:
- 先生の説明が難しかったので、とても何も分からないよ。
→ Cách giải thích của giáo viên khó hiểu quá, tôi chẳng hiểu gì cả.
5. ~らしい~:Có vẻ là ~, dường như là ~, nghe nói là ~
Giải thích:
Biểu thị lại những gì người nói nhìn thấy, nghe thấy, hoặc cảm nhận được.
Ví dụ:
- 日本で物価が高いらしい。
→ Ở Nhật Bản nghe nói là giá cả cao lắm.
Chú ý:
Không đơn thuần là truyền đạt thông tin mà còn mang tính suy luận.
- あの人は何なの?アンさんの友達らしいだ。
→ Người kia là ai vậy? Trông như bạn của An.
Dùng sau danh từ chỉ đặc điểm con người:
- 子供らしい、女らしい、大人らしい
- 5歳だら、話し方は子供らしくない。
→ Mới có 5 tuổi thôi nhưng cách nói chuyện không giống trẻ con.
6. ~てはじめて(~て初めて):Rồi thì mới ..., sau khi ....rồi thì mới....
Giải thích:
Sau khi thực tế làm một việc gì đó thì mới nhận ra điều gì đó hoặc đạt được trạng thái nào đó.
Ví dụ:
- 働くに入ってはじめて彼と知り合いになった。
→ Tôi đi làm rồi mới quen biết anh ấy.
7. ~ないで~:Xin đừng ~
Giải thích:
Dùng trong câu mệnh lệnh, yêu cầu.
Ví dụ:
- 話さないでください。
→ Xin đừng nói chuyện.
8. ~によって~:Do ~, vì ~, bởi ~, tùy vào ~
Giải thích:
Dùng để biểu thị nguyên nhân, lý do, chủ thể hành động, hoặc phương pháp.
Ví dụ:
- 私の不注意な発言によって、彼を傷つけてしまった。
→ Do phát ngôn bất cẩn, tôi đã làm tổn thương anh ấy.
9. ~のような~:Giống như ~, như là ~
Ví dụ:
- あの人のような英語がペラペラ話せたらいいのに。
→ Nếu nói được tiếng Nhật lưu loát như cô ta thì hay biết mấy.
10. ~ば~ほど~:Càng... thì càng...
Giải thích:
Dùng để diễn tả sự tăng tiến: càng A thì càng B. Có thể dùng ~たら/~なら~ほど.
Ví dụ:
- 食べれば食べるほど太る。
→ Càng ăn thì càng mập.
11. ~ばかり:Chỉ toàn là ~
Giải thích:
Dùng khi người nói có ý phê phán về chuyện, sự việc cứ lặp đi lặp lại, hoặc lúc nào cũng trong trạng thái đó.
Ví dụ:
- 今日は朝から失敗ばかりしている。
→ Hôm nay từ sáng tới giờ chỉ toàn làm hỏng việc mà thôi.
12. ~は~で有名(は~でゆうめい):Nổi tiếng với ~, vì ~
Giải thích:
Diễn tả một sự việc, địa danh, con người... nổi tiếng với một đặc điểm nào đó.
Ví dụ:
- 日本は電子製品で有名です。
→ Nhật Bản nổi tiếng về đồ điện tử.
13. ~Nをはじめ(Nを初め~):Trước tiên là ~, tiêu biểu là ~
Giải thích:
Cách nói đưa ra một ví dụ điển hình trong một tập hợp để giới thiệu nội dung sự việc.
Ví dụ:
- 彼の葬儀には、友人知人を初め、面識のない人までが参列した。
→ Đám tang ông ấy, từ bạn bè người quen tới cả người không quen biết cũng tới viếng.
14. ~てき(~的):Mang tính ~
Giải thích:
Gắn vào sau danh từ để tạo thành tính từ đuôi 「な」 mang nghĩa "mang tính chất của ~".
Ví dụ:
- あの人は勤勉的です。
→ Người đó có tính rất chăm chỉ.
15. ~は~くらいです:Khoảng cỡ ~, đến mức ~, như là ~
Giải thích:
Chỉ mức độ, quy mô của trạng thái hoặc hành động.
Ví dụ:
- 修理には一週間ぐらいかかります。
→ Mất khoảng 1 tuần để sửa chữa.
16. ~さえ~ば~:Chỉ cần ~ là ~
Giải thích:
Dùng để nhấn mạnh điều kiện tối thiểu cần thiết để đạt kết quả nào đó. Có thể dịch là “chỉ cần”.
Ví dụ:
- 子供が元気でさえあれば、親はうれしい。
→ Chỉ cần bọn trẻ khỏe mạnh là cha mẹ vui rồi.
17. ~ほど~:Đến mức ~, càng ~ càng ~
Giải thích:
Mẫu câu này có thể diễn tả mức độ, hoặc sự tương ứng giữa hai vế câu.
Ví dụ:
- 顔も見たくないほど嫌いだ。
→ Tôi ghét đến mức không muốn nhìn mặt.
18. ~まま~:Cứ để nguyên ~
Giải thích:
Diễn tả tình trạng được giữ nguyên, không thay đổi so với ban đầu.
Ví dụ:
- ストーブを消さないまま学校に来てしまった。
→ Tôi đã đến trường mà không tắt lò sưởi.
19. ~わざわざ~:Có nhã ý, có thành ý ~
Giải thích:
Là trạng từ thể hiện sự cố ý, có thành ý, mất công làm việc gì đó. Thường dùng để bày tỏ sự cảm ơn.
Ví dụ:
- わざわざ届けてくださって、本当にありがとうございました。
→ Thật cảm ơn anh đã mất công mang đến tận nơi.
20. ~としたら~:Giả sử, nếu ~
Giải thích:
Dùng để giả định một tình huống không có thật hoặc chưa xảy ra.
Ví dụ:
- もし1億円の宝くじが当たったとしたら、家を買おう。
→ Giả sử tôi mà trúng số 100 triệu yên thì tôi sẽ mua nhà.
21. ~たものだ:Thường hay ~
Giải thích:
Dùng để hồi tưởng lại thói quen, hành động trong quá khứ với tâm trạng hoài niệm, cảm xúc.
Ví dụ:
- 学生のころはよく夜更かししたものでした。
→ Hồi sinh viên tôi hay thức khuya.
22. ~まさか~:Chắc chắn rằng... không
Giải thích:
Diễn tả tâm trạng phủ định mạnh, không thể tin nổi điều gì đó xảy ra. Thường đi với「ないだろう」「わけがない」v.v...
Ví dụ:
-
君、まさか僕を疑っているんじゃないだろうね。
→ Không lẽ cậu lại nghi ngờ tớ?
-
まさか、あなた、あの人と結婚する気じゃないでしょうね。
→ Này em, không lẽ em định lấy người đó thật hả?
23. ~まい:Quyết không ~, có lẽ không ~
Giải thích:
- Dùng để thể hiện suy đoán mang ý phủ định: "Có lẽ không".
- Hoặc thể hiện ý chí phủ định mạnh mẽ: "Quyết không làm ~".
Ví dụ:
- 酒はもう二度と飲むまい。
→ Không bao giờ uống rượu nữa.
Chú ý:
- する → すまい
- 来る(くる)→ こまい
- 勉強する → 勉強しまい
24. ~きり(~切り):Kể từ khi, sau khi ~
Giải thích:
Dùng để diễn tả hành động sau khi xảy ra thì không thay đổi, không tiếp diễn.
Ví dụ:
- あの方とは一度お会いしたきり、その後、会っていません。
→ Tôi đã từng gặp người đó một lần nhưng rồi từ đó không gặp lại nữa.
25. ~いったい(~一体):Hẳn là..., không hiểu...~
Giải thích:
Dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc chất vấn điều gì đó, thường thể hiện sự bối rối hoặc không hiểu nổi.
Ví dụ:
- いったいあいつは今ごろどこで何をしているのだろう。
→ Không biết vậy thì hắn ta giờ này đang làm gì và ở đâu nhỉ?
26. ~ふり(~振り):Giả vờ ~
Giải thích:
Dùng để nói đến hành động giả vờ, không đúng sự thật.
Ví dụ:
- 昨日彼は私に見えないふりをしました。
→ Hôm qua anh ấy giả vờ như không thấy tôi.
27. ~どうやら~:Hình như, có vẻ như ~
Giải thích:
Dùng để phỏng đoán một cách mơ hồ từ quan sát sự việc.
Ví dụ:
- 向こうから歩いて来るのは、どうやら田中さんのようだ。
→ Người đi bộ bên kia hình như là anh Tanaka.
28. ~おかげで(お蔭で):Nhờ vào ~
Giải thích:
Biểu thị nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt. Đôi khi có thể mang nghĩa mỉa mai nhẹ.
Ví dụ:
- お元気ですか?おかげさまで、元気です。
→ Anh khỏe không? Ơn trời mà tôi vẫn khỏe.
29. ~さらに(~更に):Thêm nữa, hơn nữa ~
Giải thích:
Biểu hiện ý nghĩa “tăng thêm”, “hơn thế nữa”, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Ví dụ:
- さらに5人のお客が店に入りました。
→ Thêm 5 khách hàng đã vào cửa hàng.
30. ~すでに(~既に):Đã, hoàn toàn ~
Giải thích:
Diễn tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và hiện tại không còn nữa.
Ví dụ:
- あの本はすでに読んでしまった。
→ Cuốn sách đó tôi đã đọc xong rồi.
31. ~つい~:Lỡ ~
Giải thích:
Dùng khi nói đến hành động lỡ làm gì đó do không kiềm chế được, thường đi kèm với 「Vてしまう」.
Ví dụ:
- 今日は試験があったのに、つい遅くなってしまった。
→ Hôm nay có bài kiểm tra nhưng tôi lỡ đến trễ.
32. ~むしろ~:Trái lại, ngược lại ~
Giải thích:
Dùng để nhấn mạnh sự tương phản, hoặc thể hiện bên nào đó có mức độ cao hơn.
Ví dụ:
33. ~さえ~:Đến cả, thậm chí ~
Giải thích:
Nhấn mạnh mức độ cao nhất, dùng để nói rằng điều gì đó còn như thế thì những cái khác chắc chắn cũng vậy.
Ví dụ:
-
そんなことは小学生でさえ知ってるよ。
→ Những chuyện như thế thì ngay cả học sinh tiểu học cũng biết.
-
あのころは授業料どころか家賃さえ払えないほど貧しかった。
→ Hồi đó, tôi túng đến nỗi, ngay cả tiền nhà cũng không trả nổi.
34. ~になれる:Trở thành, trở nên ~
Ví dụ:
- わたしたちは趣味が同じなので、きっと友人になれる。
→ Chúng tôi có cùng sở thích nên chắc chắn sẽ trở thành bạn thân.
35. ~にちがいない~:Chắc chắn là, đúng là ~
Giải thích:
Dùng để khẳng định chắc chắn về một điều gì đó, dựa trên cảm giác hoặc phán đoán.
Ví dụ:
- あそこにかかっている絵はすばらしい。値段も高いにちがいない。
→ Bức tranh đằng kia thật tuyệt. Chắc hẳn giá cũng đắt.
36. ~なかなか~:Mãi mà không ~
Giải thích:
Diễn tả việc gì đó không diễn ra dễ dàng như mong muốn.
Ví dụ (phủ định):
- スーパーはなかなか開かない。
→ Siêu thị mãi mà vẫn chưa mở cửa.
Chú ý:
- なかなか + thể khẳng định = Rất
→ このコンピュータはなかなかいいです。
→ Cái máy tính này rất tốt.
37. ~ために~:Vì ~
Giải thích:
Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do dẫn đến một kết quả nào đó.
Ví dụ:
- 世界平和のために国際会議が開かれる。
→ Một hội nghị quốc tế sẽ được tổ chức vì hòa bình thế giới.
38. ~ず~:Không ~
Giải thích:
Cách nói phủ định của động từ, dùng để nhấn mạnh lý do, hoặc diễn tả hành động song song, mang tính văn viết.
Ví dụ:
- 途中であきらめず、最後までがんばってください。
→ Hãy cố gắng đến cùng mà không từ bỏ giữa chừng.
Chú ý:
39. ~によると~:Dựa theo ~
Giải thích:
Diễn tả thông tin gián tiếp từ một nguồn nào đó. Vế sau thường là「~そうだ」、「~ということだ」.
Ví dụ:
- 天気予報によると、明日は雨が降るそうです。
→ Theo dự báo thời tiết thì ngày mai trời mưa.
40. ~ようにする:Cố gắng, nỗ lực ~
Giải thích:
Biểu thị quyết tâm, cố gắng tạo ra thói quen, hành động tích cực.
Ví dụ:
- 必ず連絡をとるようにする。
→ Thế nào tôi cũng sẽ tìm cách liên lạc.
41. ~はじめる(始める):Bắt đầu ~
Giải thích:
Diễn tả hành động bắt đầu một việc gì đó.
Ví dụ:
- 秋には葉が散り始めます。
→ Lá cây sẽ bắt đầu rụng vào mùa thu.
42. ~ても~:Cho dù ~ cũng ~
Giải thích:
Dùng để diễn tả sự việc xảy ra bất chấp điều kiện đưa ra.
Cấu trúc:
Ví dụ:
- 欲しくなくても、食べなければいけない。
→ Dù không muốn cũng phải ăn.
43. ~として~:Với tư cách là ~
Giải thích:
Dùng để nói rõ lập trường, vai trò, danh nghĩa.
Ví dụ:
- 留学生として、この大学で勉強している。
→ Tôi đang học ở đại học này với tư cách là lưu học sinh.
44. ~ように~:Để ~ / Mong rằng ~
Giải thích:
Dùng để biểu thị mục đích hoặc lời cầu mong, thỉnh cầu.
→ Vる/Vない+ように
Ví dụ:
- すべてがうまくいきますよう。
→ Mong rằng mọi việc sẽ suôn sẻ.
45. ~こそ~:Chính là ~
Giải thích:
Dùng để nhấn mạnh người, vật, sự việc nào đó.
Ví dụ:
- それでこそわれわれが見こんだとおりの人物だ。
→ Hành động ấy chứng tỏ anh ấy là người chúng ta kỳ vọng.
46. ~ないうちに~:Trước khi ~
Giải thích:
Diễn tả hành động xảy ra trước khi một tình huống nào đó thay đổi.
Ví dụ:
- 暗くならないうちに買い物に行ってこよう。
→ Ta đi mua đồ thôi, kẻo trời tối.
47. ~どうしても~:Dù thế nào cũng ~
Giải thích:
Dùng khi muốn diễn tả quyết tâm mạnh mẽ hoặc không thể tránh khỏi.
Ví dụ:
- どうしてもできるだけ頑張ります。
→ Dù thế nào cũng phải cố gắng hết sức.
48. ~がち~:Thường, có khuynh hướng ~
Giải thích:
Diễn tả xu hướng thường xảy ra, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
→ Vます+がち/N+がち
Ví dụ:
- 甘い物はついつい食べ過ぎてしまいがちなので、ダイエット中は気をつけましょう。
→ Đồ ngọt thì ta thường ăn quá mức, nên khi ăn kiêng cần chú ý.
49. ~せいぜい(精々)~:Tối đa, nhiều nhất ~
Giải thích:
Dùng để nói rằng mức độ cao nhất cũng chỉ đến như vậy.
Ví dụ:
- 給料が安くて、一人で暮らすのがせいぜいだ。
→ Lương của tôi thấp, gắng lắm cũng chỉ vừa đủ sống một mình.
50. ~にかぎる(に限る):Chỉ có ~ là nhất, tốt nhất ~
Giải thích:
Dùng để nêu lên điều tốt nhất trong hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ:
- 夏はアイスクリームに限る。
→ Mùa hè thì kem là nhất.
51. ~とともに~:Cùng với, càng... càng ~
Giải thích:
Dùng để chỉ hai sự việc diễn ra song song hoặc cùng thay đổi.
→ Vる/N/Aい/Aな → とともに
Ví dụ:
- 仲間とともに作業に励んでいる。
→ Tôi đang ra sức làm việc cùng với bạn bè.
51. ~にすぎない(過ぎない):Chỉ là ~
Giải thích:
Diễn tả sự việc nhỏ bé, không vượt quá mức độ nào đó.
→ V普通形/N+にすぎない
Ví dụ:
- からかったに過ぎないのに。
→ Tôi chẳng qua chỉ chọc ghẹo một tí thôi mà.
52. ~において(於いて):Ở, tại, trong ~
Giải thích:
Dùng trong văn viết, thể hiện địa điểm, thời gian, bối cảnh.
→ N+において(は)
Ví dụ:
- 現代においては、携帯電話は不可欠なものである。
→ Ngày nay điện thoại di động là vật không thể thiếu được.
53. ~げ:Vẻ ~
Giải thích:
Dùng để miêu tả trạng thái, cảm xúc mà người nói cảm nhận được từ người khác.
→ Aい・Aな(bỏ đuôi)+げ
Ví dụ:
- 彼のそのいわくありげな様子が私には気になった。
→ Tôi để ý cái dáng vẻ của anh ấy như có chứa một ẩn tình nào đó.
54. ~つもりで:Với ý định ~
Giải thích:
Diễn tả ý định rõ ràng sẽ làm gì đó.
→ Vる/Vない+つもりで
Ví dụ:
- 彼女は彼と結婚するつもりでずっと待っていた。
→ Cô ấy đã kiên trì chờ đợi, với ý định sẽ kết hôn với anh ta.
55. ~うちに:Trong lúc ~
Giải thích:
Diễn tả một hành động xảy ra trong khoảng thời gian điều gì đó đang diễn ra hoặc chưa thay đổi.
→ Vる/Vない/Aい/Aな/Nの+うちに
Ví dụ:
- 朝のうちに宿題をすませよう。
→ Mình hãy làm bài tập nội trong buổi sáng.
56. ~える(得る):Có thể ~
Giải thích:
Biểu thị khả năng hoặc tính khả thi của một hành động.
→ Vます(bỏ ます)+得る(える)
Ví dụ:
- 私一人の力ではとてもなし得ないことでした。
→ Đây là việc mà với sức lực của một mình tôi thì không thể hoàn thành được.
57. ~たとたん(に):Ngay khi ~
Giải thích:
Ngay sau khi hành động trước kết thúc thì hành động sau xảy ra một cách đột ngột. Không dùng cho hành động có chủ ý.
→ Vた+とたん(に)
Ví dụ:
- 夏に入ったとたん、暑くなった。
→ Vừa bước vào mùa hè là trời trở nên nóng.
Chú ý: Nếu vế sau là hành động có chủ ý thì dùng 「~とすぐに/~やいなや」
58. ~ばかりに:Chỉ vì ~
Giải thích:
Biểu thị nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, thường mang hàm ý tiếc nuối, hối hận.
→ 普通形+ばかりに
Ví dụ:
- 働きがないばかりに、友達に馬鹿にされている。
→ Chỉ vì không có việc làm mà tôi bị bạn bè khinh thường.
59. ~たび(に):Mỗi khi ~
Giải thích:
Dùng để chỉ sự việc lặp đi lặp lại mỗi khi có điều kiện xảy ra.
→ Vる/Nの+たびに
Ví dụ:
- 彼女は会うたびに違うメガネをかけている。
→ Cứ mỗi lần gặp là thấy cô ta mang một loại kính khác.
60. ~だけに:Chính vì ~
Giải thích:
Diễn tả ý nghĩa "chính vì lý do đó mà...", nhấn mạnh sự phù hợp hoặc bất ngờ với điều được nói đến.
→ 普通形(Aな/N+である)+だけに
Ví dụ:
- お茶の先生だけに言葉遣いが上品だ。
→ Chính vì là một cô giáo dạy môn trà đạo nên cô ấy lời lẽ rất tao nhã.
61. ~だけあって:Quả đúng là, tương xứng với ~
Giải thích:
Dùng khi đánh giá tích cực, phù hợp với năng lực, vị trí, danh tiếng v.v…
→ 普通形(Aな・N+である)+だけあって
Ví dụ:
- さすが、日本だけあって、経済が発展する。
→ Quả đúng là Nhật Bản, kinh tế phát triển thật.
62. ~だらけ:Toàn là ~
Giải thích:
Dùng để nói về những thứ đầy rẫy, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
→ N+だらけ
Ví dụ:
- 間違いだらけの答案が返ってきた。
→ Tôi đã nhận lại bài kiểm đầy lỗi sai.
63. ~っけ:Nhớ không lầm là... đúng không?
Giải thích:
Dùng trong văn nói để xác nhận lại điều mình mơ hồ nhớ.
→ Vた/Aかった/Aだった+っけ
→ N/Aな+だっけ
Ví dụ:
- 今日は何月だっけ?
→ Hôm nay là tháng mấy nhỉ?
64. ~っこない:Tuyệt đối không ~
Giải thích:
Dùng để khẳng định mạnh rằng chuyện đó không thể xảy ra.
→ Vます(bỏ ます)+っこない
Ví dụ:
- そんなこと、できっこないよ。
→ Chuyện đó, làm không được đâu.
Chú ý: Mang sắc thái phán đoán chủ quan, thường dùng trong hội thoại.
65. ~っぱい:Cảm thấy như ~ / Dễ ~
Giải thích:
Biểu thị tính chất dễ xảy ra điều gì đó, hoặc có xu hướng như vậy.
→ Vます+っぱくなる
→ N+っぱい/Aい+っぱい
Ví dụ:
- あの人は忘れっぽくて困る。
→ Tôi thật khổ sở vì người đó có tính hay quên.
Chú ý: Thường dùng để nói điều tiêu cực, không mang ý lặp đi lặp lại.
66. ~ついでに:Nhân tiện ~
Giải thích:
Khi thực hiện hành động chính, tiện thể làm thêm hành động phụ.
→ Vる/Vた/Nの+ついでに
Ví dụ:
- 洗濯機を直すついでに、ドアの取っ手も直してもらった。
→ Nhân tiện sửa máy giặt tôi đã nhờ sửa lại tay nắm cửa.
67. ~つつ:Vừa... vừa / Trong khi ~
Giải thích:
Dùng khi hai hành động xảy ra song song. Mang sắc thái văn viết, trang trọng.
→ Vます(bỏ ます)+つつ
Ví dụ:
- 彼は、「春ももう終わりですね」と言いつつ、庭へ目をやった。
→ Anh ta vừa nói "Mùa xuân cũng đã kết thúc rồi nhỉ" vừa đưa mắt nhìn ra vườn.
68. ~つつある:Dần dần đang ~
Giải thích:
Diễn tả hành động đang tiến triển theo chiều hướng nào đó. Chủ yếu dùng trong văn viết.
→ Vます(bỏ ます)+つつある
Ví dụ:
- 地球は温暖化しつつある。
→ Trái đất đang dần ấm lên.
69. ~つつも:Dù là ~
Giải thích:
Dùng khi nói hai hành động trái ngược, trong đó có sự tiếc nuối, hối hận.
→ Vます(bỏ ます)+つつも
Ví dụ:
- 医者に行かなければと思いつつも、忙しさに紛れて忘れてしまった。
→ Tuy nghĩ rằng phải đi bác sĩ, nhưng vì quá bận nên tôi lại quên mất.
70. ~て以来(ていらい):Kể từ khi ~
Giải thích:
Chỉ một hành động/sự kiện xảy ra liên tục từ một mốc quá khứ cho đến hiện tại.
→ Vて+以来/N+以来
Ví dụ:
71. ~てからでないと/~てからでなければ:Nếu không... thì cũng không ~
Giải thích:
Diễn tả điều kiện tiên quyết. Nếu không làm việc A thì không thể làm việc B.
→ Vて+からでないと/からでなければ
Ví dụ:
- この仕事が終わってからでないと帰れないんだ。
→ Công việc này phải xong thì mới về được.
Chú ý: Mệnh đề sau thường mang nghĩa phủ định.
72. ~てしかたがない(て仕方がない):Không thể chịu được ~
Giải thích:
Dùng khi có cảm xúc, trạng thái quá mức, không thể kiểm soát được.
→ Vて/Aくて/Aで+しかたがない
Ví dụ:
- この映画はみるたびに、涙が出て仕方がない。
→ Mỗi lần xem phim này tôi đều không kìm chế được nước mắt.
Chú ý: Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất. Gần nghĩa với ~てたまらない/~てしようがない.
73. ~てしようがない:Không thể chịu được ~
Giải thích:
Dùng để diễn tả cảm xúc, cảm giác quá mức, không thể chịu nổi.
→ Vて/Aくて/Aで+しようがない
Ví dụ:
- 今日は暑くてしようがない。
→ Hôm nay nóng chịu không nổi.
Chú ý: Gần nghĩa với ~てしかたがない, ~てたまらない.
74. ~てたまらない:Rất... / Không chịu nổi ~
Giải thích:
Diễn tả cảm giác rất mạnh mà bản thân không thể chịu đựng hoặc kiểm soát.
→ Vて/Aくて/Aで+たまらない
Ví dụ:
- 田舎に住んでいる両親のことが心配でたまらない。
→ Tôi rất lo lắng cho cha mẹ đang sống ở quê.
Chú ý: Thường dùng với ngôi thứ nhất. Đồng nghĩa với ~てしかたがない/~てしようがない.
75. ~でさえ:Đến cả ~
Giải thích:
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là cực đoan, nhằm nói những cái khác là đương nhiên.
→ N+でさえ
Ví dụ:
76. ~てならない:Hết sức, vô cùng ~
Giải thích:
Biểu thị cảm xúc, cảm giác tự nhiên sinh ra mà không kìm nén được.
→ Vて/Aくて/Aで+ならない
Ví dụ:
- 将来がどうなるか、不安でならない。
→ Lo ơi là lo, không biết tương lai sẽ ra sao.
Chú ý: Văn viết, trang trọng hơn ~てたまらない.
77. ~ということだ:Nghe nói là ~
Giải thích:
Dùng để truyền đạt thông tin mà mình nghe được hoặc kết luận.
→ 普通形+ということだ
Ví dụ:
- 午後は雨が降るということです。
→ Nghe nói là chiều nay trời sẽ mưa.
Chú ý: Gần nghĩa với ~そうだ (dạng truyền đạt).
78. ~というものだ:Có nội dung là ~
Giải thích:
Dùng để trình bày nội dung, bản chất, chức năng hoặc định nghĩa của điều gì đó.
Ví dụ:
- 先方から提示された取引の条件は、利益の25パーセントを渡すというものだった。
→ Điều kiện giao dịch mà đối tác đưa ra có nội dung là họ sẽ trao 25% lợi nhuận.
79. ~というものでもない:Không hẳn là ~
Giải thích:
Dùng để phủ định một phần, nhấn mạnh rằng không phải lúc nào cũng đúng như vậy.
→ 普通形+というものでもない
Ví dụ:
- 有名な大学を卒業したからといって、それで幸せになれるというものでもない。
→ Đâu phải cứ tốt nghiệp đại học danh tiếng là sẽ hạnh phúc.
80. ~というより:Hơn là ~
Giải thích:
Dùng để điều chỉnh cách diễn đạt, nói rằng cách diễn đạt sau chính xác hơn.
→ 普通形+というより
Ví dụ:
- あの人は、失礼というより、無神経なのだ。
→ Nên nói rằng người đó ăn nói không suy nghĩ đúng hơn là vô lễ.
Chú ý: Hay dùng kèm với từ “むしろ” để nhấn mạnh sự trái ngược.
81. ~といえば/~というと:Nói về ~
Giải thích:
Dùng khi từ một chủ đề, một điều gì đó được nhắc đến làm ta liên tưởng đến điều khác.
Ví dụ:
- ベトナムというと、すぐ「アオザイ」と「フォー」を思い出す。
→ Nói đến Việt Nam thì nghĩ ngay đến “áo dài” và “phở”.
82. ~といったら:Nói đến ~
Giải thích:
Diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, thán phục hoặc bất ngờ (theo cả hướng tích cực và tiêu cực).
Ví dụ:
- 地震といったら、おそろしかった。
→ Nói đến động đất thì thật là đáng sợ.
83. ~といっても(~と言っても):Dù nói là... nhưng ~
Giải thích:
Diễn tả sự khác biệt giữa thực tế và điều người nghe tưởng tượng ra.
Ví dụ:
- 雪が降ったといっても、ほんの少しで、すぐ消えてしまいました。
→ Nói là tuyết rơi, nhưng cũng chỉ rơi có một chút rồi tan ngay.
84. ~としたら:Nếu mà... ~
Giải thích:
Dùng để đưa ra một giả định mang tính giả tưởng hoặc chưa có thật.
Ví dụ:
- 家を建てるとしたら、大きい家がいい。
→ Nếu mà xây nhà thì tôi muốn xây một căn nhà lớn.
85. ~とともに:Cùng với, đồng thời với ~
Giải thích:
Dùng để diễn tả sự đồng hành, hoặc song song với một sự thay đổi nào đó.
Ví dụ:
- 仲間とともに作業に励んでいる。
→ Tôi đang ra sức làm việc cùng với bạn bè.
86. ~ないことには:Nếu không... thì không thể ~
Giải thích:
Mẫu câu diễn tả điều kiện cần thiết. Vế sau luôn mang nghĩa phủ định.
Ví dụ:
- 先生が来ないことにはクラスは始まらない。
→ Nếu thầy chưa đến thì lớp chưa thể bắt đầu được.
87. ~ながら(も):Tuy... nhưng ~
Giải thích:
Diễn tả sự trái ngược giữa hai vế câu. Chủ ngữ ở hai vế là giống nhau.
Ví dụ:
- 残念ながら、結婚式には出席できません。
→ Thật tiếc, nhưng lễ cưới tôi không thể tham dự được.
88. ~など/なんか/なんて:Chẳng hạn như, cỡ như ~
Giải thích:
Thường dùng để nêu ví dụ, có sắc thái khiêm tốn hoặc coi nhẹ, xem thường.
Ví dụ:
- ウェイターや皿洗いなどのアルバイトをして学費を貯めた。
→ Tôi làm thêm những việc như bồi bàn hay rửa chén để dành tiền đóng học phí.
89. ~にあって:Vào thời.../ Trong hoàn cảnh ~
Giải thích:
Thể hiện một tình huống đặc biệt và đưa ra hành động phù hợp với hoàn cảnh đó.
Ví dụ:
- 母は病床にあって、なおも子供たちのことを気にかけている。
→ Mẹ tôi, dù đang nằm trên giường bệnh vẫn còn lo nghĩ đến các con.
90. ~において:Tại, ở, trong ~
Giải thích:
Chỉ địa điểm, thời gian hoặc tình huống nơi một sự việc xảy ra (trang trọng, văn viết).
Ví dụ:
- 当時の状況において戦争反対を訴えるのは限りなく勇気のいることだった。
→ Trong tình hình lúc đó, phản đối chiến tranh là một hành động cần rất nhiều can đảm.
91. ~に応じて(~におうじて):Tùy theo, dựa theo ~
Giải thích:
Biểu thị sự thay đổi của vế sau phụ thuộc vào sự thay đổi của vế trước.
Ví dụ:
- 状況に応じて戦法をとる。
→ Chọn cách đánh phù hợp với tình huống.
92. ~における:Tại, trong, ở ~
Giải thích:
Dùng để chỉ địa điểm, thời gian và bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ:
- 過去における過ちを謝罪する。
→ Tôi xin tạ lỗi vì những lỗi lầm trong quá khứ.
93. ~にかかわらず:Bất chấp, không liên quan ~
Giải thích:
Bất kể điều kiện hay tình huống như thế nào, kết quả vẫn không thay đổi.
Ví dụ:
- 成功するしないにかかわらず、努力することに意義があると思う。
→ Dù thành công hay không, tôi nghĩ rằng sự nỗ lực mới là điều có ý nghĩa.
94. ~にかわって:Thay cho ~
Giải thích:
Dùng để nói thay mặt, đại diện cho ai đó.
Ví dụ:
- 社長にかわって、私があいさつします。
→ Tôi sẽ chào khách thay cho giám đốc.
95. ~に関して(~にかんして):Liên quan đến ~
Giải thích:
Diễn tả ý nghĩa “liên quan đến, về...”, thường dùng trong tình huống trang trọng.
Ví dụ:
- その問題に関して質問したいことがある。
→ Tôi có điều muốn hỏi liên quan đến vấn đề đó.
96. ~にしたがって:Cùng với, dựa theo ~
Giải thích:
Dùng khi nói rằng một việc thay đổi thì một việc khác cũng thay đổi tương ứng.
Ví dụ:
- 引率者の指示にしたがって行動してください。
→ Hãy hành động dựa theo chỉ thị của người hướng dẫn.
97. ~にしろ:Dẫu là..., dù là ~
Giải thích:
Dùng để đưa ra giả định, mang nghĩa “dù có là ~ thì cũng...”.
Ví dụ:
- 失敗するにしろ、やるだけのことはやる。
→ Dẫu rằng có thất bại thì vẫn cứ làm.
98. ~にすぎない:Chỉ là..., không hơn ~
Giải thích:
Dùng để nhấn mạnh sự việc không quan trọng hoặc không vượt quá giới hạn nào đó.
Ví dụ:
- からかったにすぎないのに、そんなに怒られるとは思ってもみなかった。
→ Tôi chỉ muốn chọc ghẹo một tí thôi, không ngờ lại bị giận đến thế.
99. ~に対して(~にたいして):Đối với ~
Giải thích:
Dùng để chỉ đối tượng của hành động, cảm xúc.
Ví dụ:
- 私の質問に対して、何も答えてくれなかった。
→ Nó không trả lời gì cho câu hỏi của tôi.
100. ~について:Về việc ~
Giải thích:
Diễn tả nội dung liên quan đến một chủ đề nào đó.
Ví dụ:
- その点については全面的に賛成はできない。
→ Về điểm đó, tôi hoàn toàn không thể tán thành.
101. ~につれて:Cùng với ~
Giải thích:
Diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận — khi một việc thay đổi thì việc khác cũng thay đổi theo.
Ví dụ:
- 時間がたつにつれて、悲しみは薄らいできた。
→ Cùng với thời gian thì nỗi buồn cũng đã vơi đi.
102. ~にとって:Đối với ~
Giải thích:
Chủ thể đi trước thường là danh từ chỉ người, để biểu thị quan điểm, cách nhìn.
Ví dụ:
- 私にとって一番が家族です。
→ Đối với tôi, gia đình là số một.
103. ~に伴って(~にともなって):Cùng với..., càng...càng ~
Giải thích:
Dùng trong văn viết. Diễn tả một sự việc thay đổi kéo theo một sự việc khác thay đổi.
Ví dụ:
- 地震に伴って津波が発生することが多い。
→ Cùng với động đất thì thường có sóng thần.
104. ~に反して(~にはんして):Trái với ~
Giải thích:
Biểu thị sự trái ngược với kỳ vọng, dự đoán hoặc nguyên tắc nào đó.
Ví dụ:
- 予想に反して、今年の試験はそれほど難しくはなかったそうだ。
→ Trái với dự đoán, kỳ thi năm nay không khó đến mức ấy.
105. ~にわたって/~にわたる:Suốt, trải khắp ~
Giải thích:
Chỉ sự trải dài về thời gian, không gian, số lần,... để nhấn mạnh quy mô, phạm vi.
Ví dụ:
-
話し合いは数回にわたり、最終的には和解した。
→ Qua nhiều lần thảo luận, cuối cùng họ đã hòa giải.
-
彼はこの町を数回にわたって訪れ、ダム建設についての住民との話し合いをおこなっている。
→ Anh ấy đã tới thị trấn này nhiều lần để thảo luận với cư dân về việc xây đập.
106. ~はともかく:Khoan hãy nói đến ~
Giải thích:
Dùng để tạm gác một vấn đề, tập trung vào vấn đề khác quan trọng hơn.
Ví dụ:
-
学歴はともかく、人柄にやや難点がある。
→ Quá trình học để sau, về nhân cách thì có chỗ chưa được.
-
妹さんはともかくとして、姉さんはとてもいい人だ。
→ Khoan bàn đến em gái, chị gái là người rất tốt.
107. ~はもとより:Không chỉ... mà còn ~
Giải thích:
Nhấn mạnh một sự việc là đương nhiên, ngoài ra còn có sự việc khác nữa.
Ví dụ:
- 寿司はもとより、すき焼きも彼は食べられない。
→ Nói chi sushi, sukiyaki anh ta cũng không ăn được.
108. ~はぬきにして(~は抜きにして):Thôi..., hãy bỏ qua ~
Giải thích:
Dùng để loại trừ một yếu tố không cần thiết trong một tình huống.
Ví dụ:
- 冗談はぬきにして、内容の討議に入りましょう。
→ Thôi không nói đùa nữa, hãy vào phần thảo luận nội dung.
109. ~反面(~はんめん):Mặt khác, trái lại ~
Giải thích:
Dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một vấn đề.
Ví dụ:
- この薬はよく効く反面、副作用も強い。
→ Thuốc này tuy hiệu quả nhưng mặt khác lại có tác dụng phụ mạnh.
110. ~べき/~べきではない:Nên..., không nên ~
Giải thích:
Nêu ý kiến người nói rằng điều gì đó là đương nhiên nên/không nên làm.
Ví dụ:
- この仕事はきみがやるべきだ。
→ Công việc này em nên nhận làm.
Chú ý:
- Động từ 「する」 → 「すべき」 (không dùng 「するべき」).
111. ~向きだ(~むきだ): Phù hợp, dành cho
Giải thích:
Vừa vặn đối với, thích hợp đối với.
Ví dụ:
- この映画は子供向きだ。
→ Bộ phim này dành cho trẻ em.
Chú ý:
- 「N向きでない」=「N不向きだ」
- 「向き不向きがある」:Tùy người, có người hợp có người không.
112. ~も~なら~も~/~も~ば~も~: Cũng... cũng...
Ví dụ:
- 人の一生にはいい時もあれば悪いときもある。
→ Đời người có lúc tốt đẹp, cũng có lúc tồi tệ.
113. ~やら~やら~: Nào là... nào là...
Giải thích:
Dùng để liệt kê không theo trật tự rõ ràng.
Ví dụ:
- 来月はレポートやら試験やらでひどく忙しくなりそうだ。
→ Tháng tới nào là báo cáo, nào là thi cử, chắc sẽ rất bận.
114. ~よりほかない: Chẳng còn cách nào khác là...
Giải thích: Không còn sự lựa chọn nào khác.
Ví dụ:
- アンさんよりほかにこの仕事を任せられる人がいない。
→ Không thể giao công việc này cho ai khác ngoài anh An.
115. ~わけない: Làm sao mà..., lẽ nào lại...
Giải thích:
Không thể nào..., chắc chắn không... (Đồng nghĩa với 「はずがない」)
Ví dụ:
- これは君の部屋にあったんだよ。君が知らないわけない。
→ Cái này ở trong phòng em đấy. Lẽ nào em lại không biết.
116. ~わけだ: Có nghĩa là..., là vì...
Giải thích:
Dùng để giải thích lý do, kết luận logic.
Ví dụ:
- 彼女の母親は私の母の妹だ。つまり彼女と私はいとこ同士なわけだ。
→ Mẹ cô ấy là em gái mẹ tôi. Nghĩa là, chúng tôi là chị em họ.
117. ~わけではない: Không hẳn là..., không phải là...
Giải thích:
Phủ định một phần sự việc, không hoàn toàn như người khác nghĩ.
Ví dụ:
- 私はふだんあんまり料理をしないが、料理が嫌いなわけではない。忙しくてやる暇がないだけなのだ。
→ Tôi không thường nấu ăn, nhưng không có nghĩa là tôi ghét nấu ăn. Chỉ vì bận quá thôi.
Chú ý:
- Thường đi kèm: だからといって、特に、別に、全く、全然
- Văn nói: ~というわけではない/ってわけではない
118. ~わけでもない: Cũng không hẳn là..., cũng không phải là...
Giải thích:
Phủ định phức – từ 2 ý trở lên, không cực đoan.
Ví dụ:
- 嫌われてるわけでもないけど、親友もいない。
→ Cũng không đến mức bị ghét bỏ, nhưng cũng không có bạn thân.
119. ~わけにはいかない: Không thể..., không thể không...
Giải thích:
- Vるわけにはいかない:Không thể làm (vì lý do đạo đức, xã hội)
- Vないわけにはいかない:Không thể không làm (vì trách nhiệm)
Ví dụ:
- 絶対に他の人に言わないと約束したので、話すわけにはいかない。
→ Vì đã hứa tuyệt đối không nói cho ai khác, nên tôi không thể nói ra.
Chú ý:
- Vるわけにもいかない:phủ định nhiều khả năng.
120. ~わけはない/わけがない: Không có lý do gì..., làm sao mà..., không thể nào...
Giải thích:
Dùng để nhấn mạnh tính phủ định, không có lý do hay khả năng xảy ra điều gì đó.
(Thường dùng thay thế cho 「はずがない」)
Cấu trúc:
普通形/Aい/Aな/Nな・である+わけはない/わけがない
→ Văn nói thường lược bỏ 「が」: わけがない → わけない
Ví dụ:
- 勉強もしないで遊んでばかりいて、試験にパスするわけが無いじゃないか。
→ Chỉ toàn chơi không học gì cả, làm sao mà đậu kỳ thi được.
121. ~を中心に(して)/~を中心として: Lấy ~ làm trung tâm, xoay quanh ~
Giải thích:
Chỉ điều gì đó là trung tâm, trọng điểm trong phạm vi hoạt động hay sự việc.
Cấu trúc:
N + を中心に(して)/を中心として
Ví dụ:
- 太陽系の惑星は太陽を中心として回っている。
→ Các hành tinh trong hệ mặt trời quay quanh mặt trời.
122. ~を通じて(~をつうじて): Thông qua..., suốt (khoảng thời gian)...
Giải thích:
- Dùng khi đề cập đến việc đạt được điều gì đó thông qua trung gian như con người, phương tiện thông tin.
- Khi nói đến khoảng thời gian liên tục → chỉ sự việc xảy ra suốt thời gian đó.
Cấu trúc:
N + を通じて/を通じて + V普通形
Ví dụ:
Chú ý:
- Không dùng với phương tiện giao thông → dùng「~を経由して」thay thế.
- Có thể dùng 「~を通して」 thay cho 「~を通じて」.
Ví dụ mở rộng:
- この列車はマドリッドを経由してパリまで行く。
→ Chuyến tàu này đến Paris thông qua Madrid.
123. ~を問わず(~をとわず): Bất kể..., không phân biệt...
Giải thích:
Biểu thị rằng điều được đề cập không ảnh hưởng, không liên quan đến hành động phía sau.
Cấu trúc:
N + を問わず
Ví dụ:
- 彼らは昼夜を問わず働いている。
→ Họ làm việc liên tục bất kể ngày hay đêm.
🌸 Lời chúc từ CHOKO 🌸
Hy vọng rằng tài liệu này sẽ giúp các bạn học thật vững vàng và sử dụng thành thạo 123 mẫu ngữ pháp N3 trong kỳ thi JLPT sắp tới.
Học tiếng Nhật là một hành trình dài, nhưng nếu bạn kiên trì mỗi ngày một chút thì chắc chắn sẽ đến đích.
🍀 Chúc các bạn học thật tốt, thi thật đậu và sớm chinh phục được tiếng Nhật nhé!
一緒に頑張りましょう!(Cùng nhau cố gắng nào!)